đồng mẫu
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
- Đồng mẫu chỉ các hợp chất hóa học có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu trúc hoặc cách sắp xếp các nguyên tử. Trong thực vật học, thuật ngữ này được dùng để mô tả các chất có tính chất tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các hợp chất này có công thức phân tử giống nhau nhưng cấu trúc khác nhau.)
- (Hai loại tinh dầu có cùng công thức phân tử nhưng khác biệt về cách sắp xếp nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng mẫu hóa học": khái niệm chỉ các chất đồng phân (isomer) trong hóa học hữu cơ.
- Đồng mẫu hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu đặc tính của các hợp chất tự nhiên. (Các chất đồng phân ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chúng.)
"đồng mẫu cấu trúc": dạng đồng mẫu có cấu trúc phân tử khác nhau.
- Sự khác biệt giữa đồng mẫu cấu trúc có thể dẫn đến hoạt tính sinh học khác nhau. (Cấu trúc khác nhau ảnh hưởng đến chức năng của các chất.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng phân (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn trong hóa học, chỉ các chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.
- Glucose và fructose là hai đồng phân của nhau. (Chúng có cùng công thức C₆H₁₂O₆ nhưng khác cấu trúc.)
Đồng dạng (tính từ): tương tự về hình thức hoặc cấu trúc, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
- Hai loại lá này có hình dạng đồng dạng. (Chúng có hình dạng tương tự nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng phân: từ đồng nghĩa chính xác nhất trong hóa học.
- Isomer: thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "đồng mẫu" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.